» SIM ĐẸP THEO NHÀ MẠNG
» SIM ĐẸP THEO MỆNH CHỦ
XEM PHONG THỦY
Bạn muốn biết sim của bạn có ý nghĩa ra sao ư? hãy kiểm tra cùng chúng tôi.
THỐNG KÊ SIM
TƯ VẤN PHONG THỦY
Thương hiệu Beeline sắp phải đổi sau 6 tháng tới.

Beeline rút khỏi Việt Nam

      Tập đoàn viễn thông VimpelCom (Nga) vừa bán hết cổ phần trong Công ty Viễn thông di…

quan com 2000 dong Quán cơm 2.000 đồng

Quán cơm 2000 đồng

Quán cơm 2000đ của chị Mỹ   Cùng góp sức nhân rộng quán cơm 2000 đồng Quán cơm 2000 đồng…

Quẻ 64 :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)

      Quẻ Hỏa Thủy Vị Tế (đồ hình :|:|:|) còn gọi là quẻ Vị Tế (未濟 wẽi jĩ),…

Quẻ 63 |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

      Thủy Hỏa Ký Tế (đồ hình |:|:|:) còn gọi là Ký Tế (既濟 jĩ jĩ), là quẻ…

             Đồ Hình Lạc Thư
  - Chu kì dòng khí luân phiên trong  8 đường  kinh .
 - Tượng Số Tiên Thiên Địa Cầu Phân Cực Bắc Nam
 - Ngũ hành tương khắc trong Hà đồ và Bát quái Hậu thiên
 - Chu kỳ dòng khí luân phiên trong 12 đường kinh.
 - Hệ 64 quẻ Tiên thiên và Hà đồ 1
 - Hệ 64 quẻ Tiên thiên và Hà đồ 2
 - Bát quái Tiên thiên nhị phân
 - Tượng Số Tiên Thiên Bán Cầu Bắc
 - Tượng Số Tiên Thiên Bán Cầu Nam

- Dịch giải 64 quẻ - 


 Quẻ 33 ::|||| Thiên Sơn Độn

(遯 dùn)

Quẻ 34 ||||:: Lôi Thiên Đại Tráng

(大壯 dà zhuàng)

Quẻ 35 :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)

Quẻ 36 |:|::: Địa Hỏa Minh Di

(明夷 míng yí)

Quẻ 37 |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân

(家人 jiā rén)

Quẻ 38 ||:|:| Hỏa Trạch Khuê

(睽 kuí)

Quẻ 39 ::|:|: Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn)

Quẻ 40 :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)

Quẻ 41 ||:::| Sơn Trạch Tổn (損 sǔn)

Quẻ 42 |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)

Quẻ 43 |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)

Quẻ 44 :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)

Quẻ 45 :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Quẻ 46 :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)

Quẻ 47 :|:||: Trạch Thủy Khốn (困 kùn)

Quẻ 48 :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)

Quẻ 49 |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)

Quẻ 50 :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)

Quẻ 51 |::|:: Thuần Chấn (震 zhèn)

Quẻ 52 ::|::| Thuần Cấn (艮 gèn)

Quẻ 53 ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)

Quẻ 54 ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi)

Quẻ 55 |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)

Quẻ 56 ::||:| Hỏa Sơn Lữ (旅 lu3)

Quẻ 57 :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)

Quẻ 58 ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)

Quẻ 59 :|::|| Phong Thủy Hoán (渙 huàn)

Quẻ 60 ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ 61 ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)

Quẻ 62 ::||:: Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)

Quẻ 63 |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

Quẻ 64 :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)


Liên kết:
TÌM KIẾM SIM
Giá từ :    »    VNĐ

Sắp xếp theo giá: Giảm dần   Tăng dần   Ngẫu nhiên  

Hotkey: *9999, *8888, *6789, 09*6868, 090*, 091*, 098*, 0123*
[ Hướng dẫn tìm sim ]

DANH SÁCH SIM
STT Số Sim Giá tiền VNĐ Nhà mạng   Chi tiết
1 016 29 29 29 29 290.000.000
Ý nghĩa
2 01685.666666 182.000.000
Ý nghĩa
3 0916.58.58.58 179.000.000
Ý nghĩa
4 094.888.666 156.800.000
Ý nghĩa
5 01.686.68.68.68 152.000.000
Ý nghĩa
6 0977667777 140.000.000
Ý nghĩa
7 093.772.9999 140.000.000
Ý nghĩa
8 090.775.9999 140.000.000
Ý nghĩa
9 090.773.8888 140.000.000
Ý nghĩa
10 0962.789.789 132.000.000
Ý nghĩa
11 093.771.9999 130.000.000
Ý nghĩa
12 093.856.789 130.000.000
Ý nghĩa
13 09.6969.7979 122.000.000
Ý nghĩa
14 0917.85.8888 120.000.000
Ý nghĩa
15 0983.777888 112.000.000
Ý nghĩa
16 093.867.9999 110.000.000
Ý nghĩa
17 0933.138.138 108.000.000
Ý nghĩa
18 0963466666 108.000.000
Ý nghĩa
19 0946.383.838 100.000.000
Ý nghĩa
20 0918.868.868 100.000.000
Ý nghĩa
21 0938.77.8889 100.000.000
Ý nghĩa
22 093.864.9999 100.000.000
Ý nghĩa
23 093.784.9999 100.000.000
Ý nghĩa
24 0933.91.91.91 100.000.000
Ý nghĩa
25 093.27.56789 100.000.000
Ý nghĩa
26 090.871.9999 100.000.000
Ý nghĩa
27 094-6666.777 100.000.000
Ý nghĩa
28 097.454.9999 99.000.000
Ý nghĩa
29 097.424.9999 99.000.000
Ý nghĩa
30 0963466666 99.000.000
Ý nghĩa
31 0987.11.9999 99.000.000
Ý nghĩa
32 097.424.9999 99.000.000
Ý nghĩa
33 097.454.9999 99.000.000
Ý nghĩa
34 097.424.9999 99.000.000
Ý nghĩa
35 097.454.9999 99.000.000
Ý nghĩa
36 0963.00.9999 99.000.000
Ý nghĩa
37 0919.37.8888 99.000.000
Ý nghĩa
38 0908.04.8888 99.000.000
Ý nghĩa
39 0906.21.8888 98.000.000
Ý nghĩa
40 0963.766666 97.000.000
Ý nghĩa
41 0963.166666 97.000.000
Ý nghĩa
42 0903.166.166 97.000.000
Ý nghĩa
43 09.737.56789 95.900.000
Ý nghĩa
44 0933.256789 95.900.000
Ý nghĩa
45 097.33.22222 95.000.000
Ý nghĩa
46 0907.848888 95.000.000
Ý nghĩa
47 0907.24.8888 95.000.000
Ý nghĩa
48 0907.848888 95.000.000
Ý nghĩa
49 0907.24.8888 95.000.000
Ý nghĩa
50 0907.848888 95.000.000
Ý nghĩa
51 0907.24.8888 95.000.000
Ý nghĩa
52 0945.91.9999 95.000.000
Ý nghĩa
53 093.769.8888 90.000.000
Ý nghĩa
54 0933.02.8888 90.000.000
Ý nghĩa
55 0933.01.8888 90.000.000
Ý nghĩa
56 0932.63.63.63 90.000.000
Ý nghĩa
57 0932.16.16.16 90.000.000
Ý nghĩa
58 0963.066666 90.000.000
Ý nghĩa
59 098.7909879 90.000.000
Ý nghĩa
60 0983.11.66.88 90.000.000
Ý nghĩa
61 0933.33.44.55 90.000.000
Ý nghĩa
62 0933.33.99.33 90.000.000
Ý nghĩa
63 962.688.888 90.000.000
Ý nghĩa
64 093.769.8888 90.000.000
Ý nghĩa
65 0933.02.8888 90.000.000
Ý nghĩa
66 0933.01.8888 90.000.000
Ý nghĩa
67 0932.63.63.63 90.000.000
Ý nghĩa
68 0932.16.16.16 90.000.000
Ý nghĩa
69 0935 999989 89.000.000
Ý nghĩa
70 091.838.6666 89.000.000
Ý nghĩa
71 0938.29.29.29 88.000.000
Ý nghĩa
72 0936.14.8888 88.000.000
Ý nghĩa
73 0912.969.969 88.000.000
Ý nghĩa
74 0938.29.29.29 88.000.000
Ý nghĩa
75 0936.14.8888 88.000.000
Ý nghĩa
76 0948.81.81.81 88.000.000
Ý nghĩa
77 094.57.28888 88.000.000
Ý nghĩa
78 0944.8888.99 88.000.000
Ý nghĩa
79 0948.81.81.81 88.000.000
Ý nghĩa
80 0944.8888.99 88.000.000
Ý nghĩa
81 094.57.28888 88.000.000
Ý nghĩa
82 0969.466666 88.000.000
Ý nghĩa
83 0936.14.8888 88.000.000
Ý nghĩa
84 0938.29.29.29 88.000.000
Ý nghĩa
85 0944.8888.99 88.000.000
Ý nghĩa
86 094.57.28888 88.000.000
Ý nghĩa
87 0948.81.81.81 88.000.000
Ý nghĩa
88 0978138888 86.000.000
Ý nghĩa
89 0984969696 86.000.000
Ý nghĩa
90 0935438888 85.000.000
Ý nghĩa
91 0949.37.37.37 85.000.000
Ý nghĩa
92 0948.57.9999 85.000.000
Ý nghĩa
93 093.790.8888 85.000.000
Ý nghĩa
94 0948.57.9999 85.000.000
Ý nghĩa
95 0948.57.9999 85.000.000
Ý nghĩa
96 0969.379.999 85.000.000
Ý nghĩa
97 0932.586.999 85.000.000
Ý nghĩa
98 0939 04 9999 85.000.000
Ý nghĩa
99 09865 22222 85.000.000
Ý nghĩa
100 093.790.8888 85.000.000
Ý nghĩa
101 0932.586.999 85.000.000
Ý nghĩa
102 0978138888 84.000.000
Ý nghĩa
103 0978139999 83.000.000
Ý nghĩa
104 0934.29.29.29 83.000.000
Ý nghĩa
105 0942.528.888 82.000.000
Ý nghĩa
106 0987019999 82.000.000
Ý nghĩa
107 0168.6666.888 82.000.000
Ý nghĩa
108 0976.822.222 81.000.000
Ý nghĩa
109 0972.122.222 81.000.000
Ý nghĩa
110 0978139999 81.000.000
Ý nghĩa
111 0907108888 80.000.000
Ý nghĩa
112 0947.40.9999 80.000.000
Ý nghĩa
113 0947.909.999 80.000.000
Ý nghĩa
114 090.636.7777 80.000.000
Ý nghĩa
115 090.636.7777 80.000.000
Ý nghĩa
116 09444.1.9999 80.000.000
Ý nghĩa
117 090.636.7777 80.000.000
Ý nghĩa
118 093.872.8888 80.000.000
Ý nghĩa
119 0937.88.68.68 80.000.000
Ý nghĩa
120 0933.04.8888 80.000.000
Ý nghĩa
 1 2 3 >  Cuối »

Bình giảng sim

Số sim của bạn
Ngày sinh của bạn
Giới tính Nam Nữ
   

»   Bạn có thể nghiên cứu kinh dịch tại đây


TÌM SIM THEO NĂM SINH

  • HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

    - NV1 : 0933.055550

    - NV2 : 0902.044440

    - NV3 : 0976.4444.04

    Khiếu nại vui lòng liên hệ :

    0928.03.03.03

    ĐẶT HÀNG SIM
    TIN MỚI
    SIM KHUYẾN MÃI

    Số Bất Tử

    0978.000.444

    giá : 19tr

    ---------

    $ Đầy túi

    0925.23.23.23

    giá 23tr

    ---------

    Đại Lộc

    0962.777.666

    giá 26tr

    ---------

    0926.16.17.18
    giá 6t5

    0926.56.57.58
    giá 6t5

    0926.06.07.08
    giá 6t5

    0926.14.15.16
    giá 6t5

    0926.15.16.17
    giá 6t5
     
    0926.04.05.06
    giá 5t5

    0926.05.06.07
    giá 5t5

    0926.13.14.15
    giá 5t5

    0926.53.54.55
    giá 5t5

    0926.71.72.73
    giá 5t5

    0928.04.05.06
    giá 5t5

    0928.05.06.07
    giá 5t5

    0926.50.51.52
    giá 5t5

    0926.75.76.77
    giá 5t5

    SIM GIÁ RẺ
    THỐNG KÊ TRUY CẬP
    - Dịch giải 64 quẻ -


    Quẻ 01 |||||| Thuần Càn (乾 qián)

    Quẻ 02 :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)

    Quẻ 03 |:::|: Thủy Lôi Truân

    (屯 chún)

    Quẻ 04 :|:::| Sơn Thủy Mông

    (蒙 méng)

    Quẻ 05 |||:|: Thủy Thiên Nhu

    (需 xū)

    Quẻ 06 :|:||| Thiên Thủy Tụng

    (訟 sòng)

    Quẻ 07 :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)

    Quẻ 08 ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)

    Quẻ 09 |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc

    (小畜 xiǎo chù)

    Quẻ 10 ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

    Quẻ 11 |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)

    Quẻ 12 :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)

    Quẻ 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân

    (同人 tóng rén)

    Quẻ 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu

    (大有 dà yǒu)

    Quẻ 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm

    (謙 qiān)

    Quẻ 16 :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)

    Quẻ 17 |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

    Quẻ 18 :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)

    Quẻ 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)

    Quẻ 20 ::::|| Phong Địa Quan

    (觀 guān)

    Quẻ 21 |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp

    (噬嗑 shì kè)

    Quẻ 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

    Quẻ 23 :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)

    Quẻ 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)

    Quẻ 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng

    (無妄 wú wàng)

    Quẻ 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc

    (大畜 dà chù)

    Quẻ 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)

    Quẻ 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá

    (大過 dà guò)

    Quẻ 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)

    Quẻ 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)

     Quẻ 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm

    (咸 xián)

     Quẻ 32 :|||:: Lôi Phong Hằng

    (恆 héng)


    GOOGLE SEARCH TAGS